Khi chơi golf, chúng ta thường nghe nhiều tới một đơn vị là yard, vậy yard là gì, 1 yard bằng bao nhiêu m, dm, inch,... Bài viết này của 72+ Golf Academy sẽ giúp bạn tìm được câu trả lời cho câu hỏi trên.

1. Yard là gì?

Yard còn được gọi là thước Anh, viết tắt là yd. Yard là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. 

Một yard bằng 3 feet, tương đương 0,9144 mét. Yard thường được sử dụng để đo chiều dài của các vật thể như vải, sân vườn, sân vận động,...

Ví dụ: Một sân golf 18 lỗ có chiều dài khoảng 6200 đến 7000 yard.

2. Quy đổi yard sang m, cm, dm, km, inch, feet

2.1. 1 yard bằng bao nhiêu m?

1 yard bằng bao nhiêu m

Theo chuẩn quốc tế, 1 yard bằng 0,9144 mét (1 yard = 0,9144 m).

Để chuyển đổi từ yard sang mét, bạn có thể sử dụng công thức sau: Số mét = Số yard x 0,9144

Ví dụ: 

  • 10 yard bằng 10 x 0,9144 = 9,144 mét
  • 100 yard bằng 100 x 0,9144 = 91,44 mét
  • 200 yard bằng 200 x 0,9144 = 182,88 mét

2.2. 1 yard bằng bao nhiêu cm?

1 yard bằng 91,44 cm

Cách chuyển đổi:

Để chuyển đổi từ yard sang cm, bạn có thể sử dụng công thức sau: Số cm = Số yard x 91,44

Ví dụ: 10 yard bằng 10 x 91.44 = 914.4 cm

2.3. 1 yard bằng bao nhiêu dm?

Một yard bằng 9,144 dm

Cách chuyển đổi:

Để chuyển đổi từ yard sang dm, bạn có thể sử dụng công thức sau: Số dm = Số yard x 9,144

Ví dụ: 10 yard bằng 10 x 9,144 = 91,44 dm

1 yard bằng bao nhiêu dm

2.4. 1 yard bằng bao nhiêu km?

Một yard bằng 0,0009144 km

Để quy đổi từ yard sang km, bạn có thể sử dụng công thức sau: Số km = Số yard * 0,0009144

Ví dụ: 1000 yard bằng 1000 x 0,0009144 = 0,9144 km

2.5. 1 yard bằng bao nhiêu inch?

Theo chuẩn quốc tế, 1 yard bằng 36 inches (1 yard = 36 inches).

2.6. 1 yard bằng bao nhiêu feet?

Theo chuẩn quốc tế, 1 yard bằng 3 feet (1 yard = 3 feet).

3. Bảng tổng hợp quy đổi yard cho một số giá trị

Dựa trên những quy đổi được thực hiện trong phần 2, các đơn vị đo độ dài được sắp xếp từ nhỏ đến lớn như sau: mm, cm, inch, dm, feet, yard, m, km.

Bảng tổng hợp quy đổi yard sang cm, inch, feet, m

yard

cm

inch

feet

m

1

91,44

36

3

0,9144

2

182,88

72

6

1,8288

3

274,32

108

9

2,7432

4

365,76

144

12

3,6576

5

457,2

180

15

4,572

6

548,64

216

18

5,4864

7

640,08

252

21

6,4008

8

731,52

288

24

7,3152

9

822,96

324

27

8,2296

10

914,4

360

30

9,144

20

1.828,8

720

60

18,288

50

4.572

1.800

150

45,72

100

9.144

3.600

300

91,44

200

18.288

7.200

600

182,88

4. Giải đáp một số câu hỏi liên quan đến yard

Giải đáp một số câu hỏi liên quan đến yard
1 yard bằng bao nhiêu m2?

Trả lời: 1 yard không thể quy đổi trực tiếp sang mét vuông vì yard là đơn vị đo độ dài, còn mét vuông là đơn vị đo diện tích.

1 yard bằng bao nhiêu kg?

Trả lời: 1 yard không thể quy đổi trực tiếp sang kg vì yard là đơn vị đo độ dài, còn kg là đơn vị đo khối lượng.

1 mét bằng bao nhiêu yard?

1 yard = 0,9144 m

→ 1 m = 1,0936 yard

Vậy 1 mét bằng 1,0936 yard

1 inch bằng bao nhiêu yard?

1 yard = 36 inches

→ 1 inch = 1/36 yard = 0,0277 yard 

Vậy 1 inch bằng 0,0277 yard.

Bài viết đã cung cấp thông tin chi tiết về định nghĩa và cách chuyển đổi yard sang các đơn vị đo lường khác như cm, dm, inch, feet,...

Việc nắm được cách chuyển đổi sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc so sánh kích thước, tính toán diện tích, thể tích và giải quyết các vấn đề liên quan đến đo lường.